capital gains tax

Định nghĩa

Danh từ: - Thuế đánh trên lợi nhuận từ việc bán tài sản: "capital gains tax" một loại thuế người bán phải nộp dựa trên phần chênh lệch giữa giá mua giá bán của một tài sản (như cổ phiếu, bất động sản, hoặc các khoản đầu khác).

dụ sử dụng
  • (Anh ta đã tránh được thuế lợi nhuận vốn bằng cách bán khống.)
  • (Các nhà đầu phải đóng thuế lợi nhuận vốn trên lợi nhuận từ việc bán cổ phiếu.)
  • (Chính phủ đã tăng mức thuế lợi nhuận vốn trong năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be subject to capital gains tax": phải chịu thuế lợi nhuận vốn.
    • Real estate sales are often subject to capital gains tax. (Việc bán bất động sản thường phải chịu thuế lợi nhuận vốn.)
  • "long-term capital gains tax": thuế lợi nhuận vốn dài hạn (áp dụng cho tài sản nắm giữ hơn một năm).
    • Long-term capital gains tax rates are usually lower than short-term ones. (Mức thuế lợi nhuận vốn dài hạn thường thấp hơn so với ngắn hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Capital gain (n): lợi nhuận vốn (chênh lệch giá khi bán tài sản).
    • He made a large capital gain from selling his house. (Anh ta đã kiếm được một khoản lợi nhuận vốn lớn từ việc bán nhà.)
  • Capital gains tax rate (n): mức thuế suất áp dụng cho lợi nhuận vốn.
    • The capital gains tax rate varies depending on income level. (Mức thuế suất lợi nhuận vốn thay đổi tùy theo mức thu nhập.)
  • Tax (n): thuế nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Tax on capital profits: thuế trên lợi nhuận vốn.
  • Investment tax: thuế đầu (một cách gọi khác, nhưng không hoàn toàn chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pay capital gains tax on: nộp thuế lợi nhuận vốn cho.
    • You must pay capital gains tax on the profit from selling your shares. (Bạn phải nộp thuế lợi nhuận vốn cho khoản lợi nhuận từ việc bán cổ phiếu của mình.)
  • Avoid capital gains tax: tránh thuế lợi nhuận vốn.
    • Some investors use legal strategies to avoid capital gains tax. (Một số nhà đầu sử dụng các chiến lược hợp pháp để tránh thuế lợi nhuận vốn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Capital gains tax loophole": lỗ hổng trong luật thuế lợi nhuận vốn.
    • The new law closed a major capital gains tax loophole. (Luật mới đã đóng một lỗ hổng lớn trong thuế lợi nhuận vốn.)